午睡
wǔ shuì 3–4
ngủ trưa
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán午 · 睡
- 2âm tiếtwǔ shuì
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 19.822
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
汤姆说他需要午睡。
Tom nói anh ấy cần một giấc ngủ ngắn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 午睡. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 下午xià wǔHSK 1
buổi chiều
- 睡觉shuì jiàoHSK 1
Ngủ
- 上午shàng wǔHSK 1
buổi sáng
- 中午zhōng wǔHSK 1
buổi trưa
- 午餐wǔ cānHSK 2
ăn trưa
- 午饭wǔ fànHSK 1
bữa trưa