Chuyển đến nội dung

取消

qǔ xiāo 3–1

Hủy bỏ; hủy bỏ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán取 · 消
  • 2âm tiếtqǔ xiāo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.880

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 取qǔ8 nétHSK 2
  • 消xiāo10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我不能取消它。

    Tôi không thể hủy nó được.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们的航班被取消了。

    Chuyến bay của chúng tôi đã bị hủy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 取消. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi