Chuyển đến nội dung

可靠

kě kào 3–4

đáng tin cậy

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán可 · 靠
  • 2âm tiếtkě kào
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.079

Từ loại: a

Các chữ Hán trong từ

  • 可kě5 nétHSK 2
  • 靠kào15 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这些小习惯,会让别人觉得你很可靠。

    Những thói quen nhỏ này sẽ khiến người khác nghĩ bạn là người đáng tin cậy.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 你很可靠。

    Nǐ hěn kě kào

    Bạn là người đáng tin cậy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 可靠. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi