Chuyển đến nội dung

哥哥

gē ge 1–5

anh trai

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán哥 · 哥
  • 2âm tiếtgē ge
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.655

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 哥gē10 nétHSK 1
  • 哥gē10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我有个哥哥。

    Tôi có một người anh trai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她爱慕她哥哥。

    Cô ngưỡng mộ anh trai mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi