Chuyển đến nội dung

奶奶

nǎi nai 3–5

bà nội (bên nội)

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán奶 · 奶
  • 2âm tiếtnǎi nai
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.809

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 奶nǎi5 nétHSK 1
  • 奶nǎi5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 一位老奶奶送给我们几瓶水,说我们辛苦了。

    Một bà già đưa cho chúng tôi vài chai nước và nói rằng chúng tôi đã làm việc chăm chỉ.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 奶奶. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi