Chuyển đến nội dung

奶茶

nǎi chá 3–2

trà sữa

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán奶 · 茶
  • 2âm tiếtnǎi chá
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 20.075

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 奶nǎi5 nétHSK 1
  • 茶chá10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 奶茶在哪里?

    Trà sữa ở đâu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 奶茶. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi