寻找
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán寻 · 找
- 2âm tiếtxún zhǎo
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.444
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我们那时寻找的就是他。
Wǒ men nà shí xún zhǎo de jiù shì tā
Lúc đó chính là Ngài mà chúng tôi đang tìm kiếm.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 寻找. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 找到zhǎo dàoHSK 1
tìm thấy
- 找出zhǎo chūHSK 2
tìm thấy; tìm kiếm