Chuyển đến nội dung

导演

dǎo yǎn 3–3 → 2–3

chỉ đạo; giám đốc

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán导 · 演
  • 2âm tiếtdǎo yǎn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.109

Các chữ Hán trong từ

  • 导dǎo6 nétHSK 3phồn thể 導
  • 演yǎn14 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 谁是您最喜欢的导演?

    Đạo diễn yêu thích của bạn là ai?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi