Chuyển đến nội dung

工具

gōng jù 1–4

dụng cụ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán工 · 具
  • 2âm tiếtgōng jù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.299

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 工gōng3 nétHSK 1
  • 具jù8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我有一个工具。

    Tôi có một công cụ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你会需要一个特殊的工具来做这件事。

    Bạn sẽ cần một công cụ đặc biệt để làm điều này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 工具. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi