干杯
gān bēi 1–1
nướng
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán干 · 杯
- 2âm tiếtgān bēi
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.023
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
干杯!
Chúc mừng!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 干杯. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 干净gān jìngHSK 1
lau dọn; gọn gàng
- 干什么gàn shén meHSK 1
Bạn đang làm gì thế?; Anh ấy đang làm gì vậy?
- 杯子bēi ziHSK 1
tách; thủy tinh