Chuyển đến nội dung

手段

shǒu duàn 3–4

method; means (of doing sth); strategy; trick

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán手 · 段
  • 2âm tiếtshǒu duàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.890

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 手shǒu4 nétHSK 1
  • 段duàn9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 手段. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi