Chuyển đến nội dung

把握

bǎ wò 3–4

giữ; cơ hội; sự chắc chắn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán把 · 握
  • 2âm tiếtbǎ wò
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.068

Từ loại: v,vn,n

Các chữ Hán trong từ

  • 把bǎ7 nétHSK 3
  • 握wò12 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们要把握这次学习机会。

    Chúng ta phải nắm bắt cơ hội học tập này.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi