Chuyển đến nội dung

投资

tóu zī 2–1

investment; to invest

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán投 · 资
  • 2âm tiếttóu zī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.236

Từ loại: vn,v,n

Các chữ Hán trong từ

  • 投tóu7 nétHSK 4
  • 资zī10 nétHSK 3phồn thể 資

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi