Chuyển đến nội dung

拒绝

jù jué 4–2

to refuse; to decline; to reject

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán拒 · 绝
  • 2âm tiếtjù jué
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.443

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 拒jù7 nétHSK 4
  • 绝jué9 nétHSK 3phồn thể 絕

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi