Chuyển đến nội dung

持续

chí xù 2–4

tiếp tục; chịu đựng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán持 · 续
  • 2âm tiếtchí xù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.749

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 持chí9 nétHSK 3
  • 续xù11 nétHSK 3phồn thể 續

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 雪持续下了十天。

    Tuyết rơi liên tục suốt mười ngày.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 那持续了多久了?

    Chuyện đó đã diễn ra được bao lâu rồi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi