Chuyển đến nội dung

支持

zhī chí 1–2

ủng hộ; ủng hộ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán支 · 持
  • 2âm tiếtzhī chí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 546

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 支zhī4 nétHSK 3
  • 持chí9 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 在中国网购,大部分商品都支持七天无理由退货。

    Khi mua sắm trực tuyến ở Trung Quốc, hầu hết các sản phẩm đều hỗ trợ đổi trả trong vòng 7 ngày mà không cần thắc mắc.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 我支持你。

    Wǒ zhī chí nǐ

    Tôi ủng hộ bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 没人支持她。

    Méi rén zhī chí tā

    Không ai ủng hộ cô ấy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 民主支持自由。

    Mín zhǔ zhī chí zì yóu

    Dân chủ ủng hộ tự do.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi