Chuyển đến nội dung

显著

xiǎn zhù 3–4

outstanding; notable; remarkable; statistically significant

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán显 · 著
  • 2âm tiếtxiǎn zhù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.981

Các chữ Hán trong từ

  • 显xiǎn9 nétHSK 3phồn thể 顯
  • 著zhù13 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi