有时
yǒu shí 3–2
Thỉnh thoảng; Thỉnh thoảng
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán有 · 时
- 2âm tiếtyǒu shí
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.568
Từ loại: d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我有时间。
Tôi có thời gian.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
有时间表吗?
Có lịch trình không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 有时. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 没有méi yǒuHSK 1
Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 时候shí houHSK 1
thời gian; chốc lát
- 时间shí jiānHSK 1
thời gian
- 还有hái yǒuHSK 1
vẫn còn đó; Cũng
- 所有suǒ yǒuHSK 2
tất cả; khắp nơi
- 小时xiǎo shíHSK 1
giờ; tiếng đồng hồ
- 有些yǒu xiēHSK 1
một số; hơn là
- 有人yǒu rénHSK 2
Có người; ai đó
- 当时dāng shíHSK 2
lúc đó
- 同时tóng shíHSK 2
cùng lúc
- 有的yǒu deHSK 1
một số; phần
- 有时候yǒu shí houHSK 1
Thỉnh thoảng
- 那时nà shíHSK 2
vào thời điểm đó; lúc đó