木头
mù tou 4–5
gỗ
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán木 · 头
- 2âm tiếtmù tou
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.812
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
一个木头碗。
Một cái bát gỗ.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
白蚁吃木头。
Mối ăn gỗ.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 木头. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 头发tóu faHSK 2
tóc
- 点头diǎn tóuHSK 2
gật đầu