Chuyển đến nội dung

正式

zhèng shì 4–4

chính thức; chính thức

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán正 · 式
  • 2âm tiếtzhèng shì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.215

Từ loại: ad,a

Các chữ Hán trong từ

  • 正zhèng5 nétHSK 1
  • 式shì6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你没必要那么正式。

    Bạn không cần phải quá trang trọng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 您没必要准备一个正式的演讲。

    Bạn không cần phải chuẩn bị một bài phát biểu trang trọng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 正式. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi