Chuyển đến nội dung

死亡

sǐ wáng 3–2

to die; death

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán死 · 亡
  • 2âm tiếtsǐ wáng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 956

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 死sǐ6 nétHSK 3
  • 亡wáng3 nétHSK 6

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi