Chuyển đến nội dung

父亲

fù qīn 4–1

Bố

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán父 · 亲
  • 2âm tiếtfù qīn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 817

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 父fù4 nétHSK 3
  • 亲qīn9 nétHSK 3phồn thể 親

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这是我父亲的。

    Đây là của bố tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是我的父亲。

    Đây là bố tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我父亲外出了。

    Wǒ fù qīn wài chū le

    Bố tôi đã ra ngoài.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi