Chuyển đến nội dung

直播

zhí bō 2–1

truyền hình trực tiếp; phát sóng trực tiếp

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán直 · 播
  • 2âm tiếtzhí bō
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.374

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 直zhí8 nétHSK 2
  • 播bō15 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今晚老师会在网上直播课程。

    Tối nay giáo viên sẽ phát sóng lớp học trực tuyến.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 直播. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi