Chuyển đến nội dung

离婚

lí hūn 2–1

ly hôn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán离 · 婚
  • 2âm tiếtlí hūn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.723

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 离lí11 nétHSK 2phồn thể 離
  • 婚hūn11 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我离婚了。

    Tôi đã ly hôn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她打算离婚。

    Cô dự định ly hôn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 离婚. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi