Chuyển đến nội dung

程序

chéng xù 2–4

procedures; sequence; order; computer program

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán程 · 序
  • 2âm tiếtchéng xù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.747

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 程chéng12 nétHSK 3
  • 序xù7 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi