Chuyển đến nội dung

立即

lì jí 4–2

immediately

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán立 · 即
  • 2âm tiếtlì jí
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.862

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 立lì5 nétHSK 3
  • 即jí7 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi