Chuyển đến nội dung

竞争

jìng zhēng 4–1

to compete; competition

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán竞 · 争
  • 2âm tiếtjìng zhēng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.584

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 竞jìng10 nétHSK 4phồn thể 競
  • 争zhēng6 nétHSK 3phồn thể 爭

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi