Chuyển đến nội dung

纪念

jì niàn 4–4

kỷ niệm; ký ức

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán纪 · 念
  • 2âm tiếtjì niàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.842

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 纪jì6 nétHSK 3phồn thể 紀
  • 念niàn8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你觉得她最想要什么纪念品?

    Bạn nghĩ cô ấy muốn món quà lưu niệm nào nhất?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi