Chuyển đến nội dung

考试

kǎo shì 3–4

thi; kỳ thi

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán考 · 试
  • 2âm tiếtkǎo shì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.718

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 考kǎo6 nétHSK 1
  • 试shì8 nétHSK 1phồn thể 試

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Tiếp tục đi