考试
kǎo shì 3–4
thi; kỳ thi
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán考 · 试
- 2âm tiếtkǎo shì
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.718
Từ loại: vn,v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
下个星期我要考试。
Tôi có một bài kiểm tra vào tuần tới.
考试以后,我想去看一场电影。
Sau khi thi xong, tôi muốn đi xem phim.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.