自我
- HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
- 2chữ Hán自 · 我
- 2âm tiếtzì wǒ
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.634
Từ loại: r
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 自我. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 我们wǒ menHSK 1
chúng tôi; Chúng tôi
- 自己zì jǐHSK 2
bản thân
- 来自lái zìHSK 2
đến từ
- 自由zì yóuHSK 2
miễn phí; tự do
- 自行车zì xíng chēHSK 2
xe đạp