Chuyển đến nội dung

自我

zì wǒ 4–3

self-; ego (psychology)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán自 · 我
  • 2âm tiếtzì wǒ
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.634

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 自zì6 nétHSK 2
  • 我wǒ7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 自我. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi