Chuyển đến nội dung

补充

bǔ chōng 3–1

thêm vào; hoàn thành

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán补 · 充
  • 2âm tiếtbǔ chōng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.107

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 补bǔ8 nétHSK 3phồn thể 補
  • 充chōng6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我刚才说的内容,你想补充么?

    Bạn có muốn thêm vào những gì tôi vừa nói không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 您对我说的话有什么要补充的吗?

    Bạn có điều gì cần bổ sung vào những gì tôi đã nói không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi