Chuyển đến nội dung

表示

biǎo shì 3–4

to express; to show; to say; to state; to indicate; to mean

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • —trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán表 · 示
  • 2âm tiếtbiǎo shì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 854

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 表biǎo8 nétHSK 2phồn thể 錶
  • 示shì5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 表示. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi