Chuyển đến nội dung

设立

shè lì 4–4

thành lập

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán设 · 立
  • 2âm tiếtshè lì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.179

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 设shè6 nétHSK 3phồn thể 設
  • 立lì5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 学校设立了一个新的图书馆。

    Trường có thư viện mới.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi