Chuyển đến nội dung

试验

shì yàn 4–4

cuộc thí nghiệm; thử nghiệm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán试 · 验
  • 2âm tiếtshì yàn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.151

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 试shì8 nétHSK 1phồn thể 試
  • 验yàn10 nétHSK 3phồn thể 驗

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 工程师正在试验这台新机器。

    Các kỹ sư đang thử nghiệm máy mới.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 试验. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi