Chuyển đến nội dung

谈话

tán huà 2–4

nói chuyện; cuộc hội thoại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán谈 · 话
  • 2âm tiếttán huà
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.136

Từ loại: vn,v,n

Các chữ Hán trong từ

  • 谈tán10 nétHSK 3phồn thể 談
  • 话huà8 nétHSK 1phồn thể 話

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 老师和我们进行了一次谈话。

    Thầy đã trò chuyện với chúng tôi.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 谈话. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi