Chuyển đến nội dung

资格

zī gé 1–2

trình độ chuyên môn; Phải

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán资 · 格
  • 2âm tiếtzī gé
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.290

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 资zī10 nétHSK 3phồn thể 資
  • 格gé10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你有资格知道。

    Bạn xứng đáng được biết.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi