Chuyển đến nội dung

跳舞

tiào wǔ 4–3

nhảy múa; khiêu vũ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 2 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán跳 · 舞
  • 2âm tiếttiào wǔ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.920

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 跳tiào13 nétHSK 2
  • 舞wǔ14 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我不能跳舞。

    Tôi không thể nhảy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他们在跳舞。

    Họ đang nhảy múa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我想要跳舞。

    Wǒ xiǎng yào tiào wǔ

    Tôi muốn nhảy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 大家都在跳舞。

    Dà jiā dōu zài tiào wǔ

    Mọi người đang nhảy múa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi