Chuyển đến nội dung

遗憾

yí hàn 2–4

regret; to regret; to be sorry that

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán遗 · 憾
  • 2âm tiếtyí hàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.908

Từ loại: a,an

Các chữ Hán trong từ

  • 遗yí12 nétHSK 4phồn thể 遺
  • 憾hàn16 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi