邮箱
yóu xiāng 2–1
hộp thư; e-mail
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán邮 · 箱
- 2âm tiếtyóu xiāng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 8.497
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这是我的电子邮箱。
Đây là địa chỉ email của tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我的电子邮箱改变了。
Địa chỉ email của tôi đã thay đổi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.