Chuyển đến nội dung

金牌

jīn pái 1–2

huy chương vàng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán金 · 牌
  • 2âm tiếtjīn pái
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.592

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 金jīn8 nétHSK 3
  • 牌pái12 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我得了金牌。

    Tôi đã nhận được huy chương vàng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi