Chuyển đến nội dung

阶段

jiē duàn 1–4

stage; section; phase; period

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán阶 · 段
  • 2âm tiếtjiē duàn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.945

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 阶jiē6 nétHSK 4phồn thể 階
  • 段duàn9 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi