Chuyển đến nội dung

领导

lǐng dǎo 3–3 → 2–3

chỉ huy; lãnh đạo; Khả năng lãnh đạo

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán领 · 导
  • 2âm tiếtlǐng dǎo
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.433

Từ loại: n,v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 领lǐng11 nétHSK 3phồn thể 領
  • 导dǎo6 nétHSK 3phồn thể 導

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是该队的领导者。

    Tôi là người lãnh đạo của đội.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 带我去见你们的领导。

    Đưa tôi đến gặp lãnh đạo của bạn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi