Chuyển đến nội dung

首都

shǒu dū 3–1

thủ đô

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán首 · 都
  • 2âm tiếtshǒu dū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.483

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 首shǒu9 nétHSK 3
  • 都dōu12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我住在首都。

    Tôi sống ở thủ đô.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 首都天气有雨。

    Thời tiết ở thủ đô đang mưa.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 海地的首都是什么?

    Hǎi dì de shǒu dū shì shén me

    Thủ đô của Haiti là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi