Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “chan”
16 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtchan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 2 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 16những từ bắt đầu bằng "chan"
- 2với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu ch · cuối cùng an · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 2
- thanh điệu thứ 2 4
- thanh điệu thứ 3 9
- thanh điệu thứ 4 1
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 产生chǎn shēngHSK 3
sản xuất; phát sinh
- 产品chǎn pǐnHSK 4
goods; merchandise; product
Tất cả 16 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 产 | chǎn | v,g | to give birth; to reproduce; to produce; product; resource; estate; property nguồn tiếng anh | |
| 2 | 产业 | chǎn yè | n | industry; estate; property; industrial nguồn tiếng anh | |
| 3 | 缠 | chán | v | to wind around; to wrap round; to coil; tangle; to involve; to bother; to annoy nguồn tiếng anh | |
| 4 | 颤抖 | chàn dǒu | v | to shudder; to shiver; to shake; to tremble nguồn tiếng anh | |
| 5 | 铲 | chǎn | v | to shovel; to remove; spade; shovel nguồn tiếng anh | |
| 6 | 产物 | chǎn wù | n | product; result (of) nguồn tiếng anh | |
| 7 | 掺 | chān | v | variant of 搀; to mix nguồn tiếng anh | |
| 8 | 产量 | chǎn liàng | n | output nguồn tiếng anh | |
| 9 | 阐述 | chǎn shù | v,vn | to expound (a position); to elaborate (on a topic); to treat (a subject) nguồn tiếng anh | |
| 10 | 缠绕 | chán rào | v | twisting; to twine; to wind; to pester; to bother nguồn tiếng anh | |
| 11 | 产地 | chǎn dì | n | source (of a product); place of origin; manufacturing location nguồn tiếng anh | |
| 12 | 馋 | chán | a | gluttonous; greedy; to have a craving nguồn tiếng anh | |
| 13 | 铲子 | chǎn zi | n | shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil) nguồn tiếng anh | |
| 14 | 产值 | chǎn zhí | n | value of output; output value nguồn tiếng anh | |
| 15 | 搀 | chān | v | to take by the arm and assist; to mix; to blend; to dilute; to adulterate nguồn tiếng anh | |
| 16 | 禅杖 | chán zhàng | the staff of a Buddhist monk nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.