Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “che”
22 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtche. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 5 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 22những từ bắt đầu bằng "che"
- 5với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu ch · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 15
- thanh điệu thứ 3 1
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 彻底chè dǐHSK 4
thorough; thoroughly; complete
- 车上chē shàngHSK 1
trong xe; trên đầu xe
- 车辆chē liàngHSK 2
phương tiện giao thông
- 车站chē zhànHSK 1
bến xe; ga tàu; trạm
- 车票chē piàoHSK 1
vé xe; vé tàu
Tất cả 22 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 车 | chē | n,q | xe hơi; phương tiện giao thông; máy móc; tạo hình bằng máy tiện; Khang Hi căn 159 | |
| 2 | 扯 | chě | v | to pull; to tear; (of cloth, thread etc) to buy; to chat; to gossip; (coll.) (Tw) ridiculous; hokey nguồn tiếng anh | |
| 3 | 车祸 | chē huò | n | traffic accident; car crash nguồn tiếng anh | |
| 4 | 撤 | chè | v | to remove; to take away nguồn tiếng anh | |
| 5 | 车展 | chē zhǎn | motor show nguồn tiếng anh | ||
| 6 | 撤销 | chè xiāo | v,vn | to repeal; to revoke; (computing) to undo nguồn tiếng anh | |
| 7 | 撤离 | chè lí | v | to withdraw from; to evacuate nguồn tiếng anh | |
| 8 | 车厢 | chē xiāng | n | carriage nguồn tiếng anh | |
| 9 | 车牌 | chē pái | n | license plate nguồn tiếng anh | |
| 10 | 撤退 | chè tuì | v | to retreat nguồn tiếng anh | |
| 11 | 车库 | chē kù | n | garage nguồn tiếng anh | |
| 12 | 车主 | chē zhǔ | n | vehicle owner nguồn tiếng anh | |
| 13 | 车间 | chē jiān | n | workshop nguồn tiếng anh | |
| 14 | 车道 | chē dào | n | traffic lane; driveway nguồn tiếng anh | |
| 15 | 车型 | chē xíng | n | vehicle model (i.e. particular version of a car or motorcycle etc) nguồn tiếng anh | |
| 16 | 车轮 | chē lún | n | wheel nguồn tiếng anh | |
| 17 | 车位 | chē wèi | n | parking spot; unloading point; garage place; stand for taxi nguồn tiếng anh | |
| 18 | 车速 | chē sù | n | vehicle speed nguồn tiếng anh | |
| 19 | 彻夜 | chè yè | d | the whole night nguồn tiếng anh | |
| 20 | 撤换 | chè huàn | v | to dismiss and replace (sb); to replace (sb or sth) nguồn tiếng anh | |
| 21 | 车号 | chē hào | n | vehicle number (license plate number, taxi number, bus number, train car number) nguồn tiếng anh | |
| 22 | 车轴 | chē zhóu | n | axle nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.