Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “cu”
13 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtcu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 13những từ bắt đầu bằng "cu"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 7
- thanh điệu thứ 4 6
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 13 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 粗 | cū | a,d | coarse; rough; thick (for cylindrical objects); unfinished; vulgar; rude; crude nguồn tiếng anh | |
| 2 | 促进 | cù jìn | v,vn | to promote (an idea or cause); to advance; boost nguồn tiếng anh | |
| 3 | 促使 | cù shǐ | v | to induce; to promote; to urge; to impel; to bring about; to provoke; to drive (sb to do sth); to catalyze; to actuate; to contribute to (some development) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 醋 | cù | n | vinegar; jealousy (in love rivalry) nguồn tiếng anh | |
| 5 | 促销 | cù xiāo | vn,v | to promote sales nguồn tiếng anh | |
| 6 | 粗糙 | cū cāo | a | crude; gruff; rough; coarse nguồn tiếng anh | |
| 7 | 促成 | cù chéng | v | to facilitate; to effect nguồn tiếng anh | |
| 8 | 粗暴 | cū bào | a,ad | rough; cruel nguồn tiếng anh | |
| 9 | 粗鲁 | cū lǔ | a | coarse; crude (in one's manner); boorish nguồn tiếng anh | |
| 10 | 粗略 | cū lüè | a,ad | rough (not precise or accurate); cursory nguồn tiếng anh | |
| 11 | 粗心 | cū xīn | a,an | careless; thoughtless nguồn tiếng anh | |
| 12 | 簇拥 | cù yōng | v,vn | to crowd around; to escort nguồn tiếng anh | |
| 13 | 粗心大意 | cū xīn dà yì | v | negligent; careless; inadvertent nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.