Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ding”
26 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtding. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 26những từ bắt đầu bằng "ding"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu d · cuối cùng ing · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 5
- thanh điệu thứ 3 4
- thanh điệu thứ 4 17
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 定期dìng qīHSK 3
định kỳ; tương lai
Tất cả 26 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 定 | dìng | v,d | to set; to fix; to determine; to decide; to order nguồn tiếng anh | |
| 2 | 顶 | dǐng | v,q,g,f | apex; crown of the head; top; roof; most; to carry on the head; to push to the top; to go against; to replace; to substitute; to be subjected to (an aerial bombing, hailstorm etc); (slang) to "bump" a forum thread to raise its profile; classifier for headwear, hats, veils etc nguồn tiếng anh | |
| 3 | 盯 | dīng | v | to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at nguồn tiếng anh | |
| 4 | 订 | dìng | v | đặt hàng; chấp thuận; đặt mua | |
| 5 | 丁 | dīng | nr,o,g,Mg | male adult; the 4th of the 10 Heavenly Stems 干; fourth (used like "4" or "D"); small cube of meat or vegetable; (literary) to encounter; (archaic) ancient Chinese compass point: 195°; (chemistry) butyl nguồn tiếng anh | |
| 6 | 定位 | dìng wèi | v,vn,n | to orientate; to position; to categorize (as); to characterize (as); positioning; position; niche nguồn tiếng anh | |
| 7 | 定义 | dìng yì | n,v | definition; to define nguồn tiếng anh | |
| 8 | 钉 | dīng | v | nail; to follow closely; to keep at sb (to do sth); variant of 盯 nguồn tiếng anh | |
| 9 | 顶级 | dǐng jí | b,n | top-notch; first-rate nguồn tiếng anh | |
| 10 | 订单 | dìng dān | n | (purchase) order nguồn tiếng anh | |
| 11 | 顶尖 | dǐng jiān | b,n | peak; apex; world best; number one; finest (competitors); top (figures in a certain field) nguồn tiếng anh | |
| 12 | 订婚 | dìng hūn | v,vn | to get engaged nguồn tiếng anh | |
| 13 | 订购 | dìng gòu | v,vn | to place an order; to subscribe nguồn tiếng anh | |
| 14 | 定居 | dìng jū | v,vn | to settle (in some city, country etc); to take up residence nguồn tiếng anh | |
| 15 | 定论 | dìng lùn | n | final conclusion; accepted argument nguồn tiếng anh | |
| 16 | 定价 | dìng jià | v,n,vn | to set a price; to fix a price nguồn tiếng anh | |
| 17 | 定时 | dìng shí | d,b | to fix a time; fixed time; timed (of explosive etc) nguồn tiếng anh | |
| 18 | 钉子 | dīng zi | n | nail; snag; saboteur nguồn tiếng anh | |
| 19 | 定向 | dìng xiàng | d,b | to orientate; directional; directed; orienteering nguồn tiếng anh | |
| 20 | 定做 | dìng zuò | v | to have something made to order nguồn tiếng anh | |
| 21 | 顶多 | dǐng duō | d | at most; at best nguồn tiếng anh | |
| 22 | 定金 | dìng jīn | n | down payment; advance payment nguồn tiếng anh | |
| 23 | 定为 | dìng wèi | v | set to nguồn tiếng anh | |
| 24 | 叮嘱 | dīng zhǔ | v,vn | to warn repeatedly; to urge; to exhort again and again nguồn tiếng anh | |
| 25 | 订立 | dìng lì | v | to conclude (treaty, contract, agreement etc); to set up (a rule etc) nguồn tiếng anh | |
| 26 | 定心丸 | dìng xīn wán | n | tranquilizer; sth that sets one's mind at ease nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.