Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “kuan”
13 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtkuan. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 13những từ bắt đầu bằng "kuan"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu k · cuối cùng uan · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 10
- thanh điệu thứ 3 3
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 13 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 宽 | kuān | a | wide; broad; loose; relaxed; lenient nguồn tiếng anh | |
| 2 | 宽容 | kuān róng | v,vn,a | lenient; tolerant; indulgent; charitable; to forgive nguồn tiếng anh | |
| 3 | 款式 | kuǎn shì | n | pattern; style; design nguồn tiếng anh | |
| 4 | 宽松 | kuān sōng | a | spacious; roomy; uncrowded; (of clothes) loose and comfortable; relaxed; free of worry; well-off; affluent nguồn tiếng anh | |
| 5 | 宽敞 | kuān chang | a | spacious; wide nguồn tiếng anh | |
| 6 | 宽恕 | kuān shù | v,vn | to forgive; forgiveness nguồn tiếng anh | |
| 7 | 款项 | kuǎn xiàng | n | funds; a sum of money nguồn tiếng anh | |
| 8 | 宽度 | kuān dù | n | width nguồn tiếng anh | |
| 9 | 宽广 | kuān guǎng | a | wide; broad; extensive; vast nguồn tiếng anh | |
| 10 | 款待 | kuǎn dài | vn,v | to entertain; to be hospitable to nguồn tiếng anh | |
| 11 | 宽阔 | kuān kuò | a | expansive; wide; width; thickness nguồn tiếng anh | |
| 12 | 宽厚 | kuān hòu | a | tolerant; generous; magnanimous; thick and broad (build); thick and deep (voice) nguồn tiếng anh | |
| 13 | 宽泛 | kuān fàn | a | wide-ranging nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.