Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “pei”
21 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtpei. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 21những từ bắt đầu bằng "pei"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu p · cuối cùng ei · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 1
- thanh điệu thứ 2 11
- thanh điệu thứ 4 9
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 配合pèi héHSK 3
hợp tác; thích hợp; theo đúng quy định
Tất cả 21 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 陪 | péi | v | to accompany; to keep sb company; to assist; old variant of 赔 nguồn tiếng anh | |
| 2 | 配 | pèi | v | đôi; cuộc thi đấu; trộn; xứng đáng | |
| 3 | 培养 | péi yǎng | v,vn | to cultivate; to breed; to foster; to nurture; to educate; to groom (for a position); education; fostering; culture (biology) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 培训 | péi xùn | vn,v | to cultivate; to train; to groom; training nguồn tiếng anh | |
| 5 | 赔偿 | péi cháng | v,vn | to compensate nguồn tiếng anh | |
| 6 | 赔 | péi | v | to compensate for loss; to indemnify; to suffer a financial loss nguồn tiếng anh | |
| 7 | 陪伴 | péi bàn | v,vn | to accompany nguồn tiếng anh | |
| 8 | 佩服 | pèi fú | v | to admire nguồn tiếng anh | |
| 9 | 配备 | pèi bèi | v,vn | to allocate; to provide; to outfit with nguồn tiếng anh | |
| 10 | 陪同 | péi tóng | v,vn | to accompany nguồn tiếng anh | |
| 11 | 培育 | péi yù | v | to train; to breed nguồn tiếng anh | |
| 12 | 配置 | pèi zhì | v,vn,n | to deploy; to allocate; configuration; allocation nguồn tiếng anh | |
| 13 | 配套 | pèi tào | a,vn,v | to form a complete set; compatible; matching; complementary nguồn tiếng anh | |
| 14 | 配件 | pèi jiàn | n | component; part; fitting; accessory; replacement part nguồn tiếng anh | |
| 15 | 配偶 | pèi ǒu | n | spouse nguồn tiếng anh | |
| 16 | 配音 | pèi yīn | v,vn | dubbing (filmmaking) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 胚胎 | pēi tāi | n | embryo nguồn tiếng anh | |
| 18 | 培训班 | péi xùn bān | n | training class nguồn tiếng anh | |
| 19 | 赔钱 | péi qián | v,vn | to lose money; to pay for damages nguồn tiếng anh | |
| 20 | 配送 | pèi sòng | v,vn | to put together an order and deliver it (i.e. 配货 and 送货); to deliver (goods) nguồn tiếng anh | |
| 21 | 陪葬 | péi zàng | v | to be buried with or next to dead person (of deceased's partner, or of funerary objects) nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.