Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “re”
18 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtre. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 3 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 18những từ bắt đầu bằng "re"
- 3với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu r · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 16
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 热情rè qíngHSK 2
thân thiện; nhiệt tình
- 热烈rè lièHSK 3
nhiệt tình; ấm
- 热爱rè àiHSK 3
rất yêu thương
Tất cả 18 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 热 | rè | a,n,k,v,ad,an | khởi động; nhiệt; nóng (thời tiết); nóng; thực sự | |
| 2 | 惹 | rě | v | to provoke; to irritate; to vex; to stir up; to anger; to attract (troubles); to cause (problems) nguồn tiếng anh | |
| 3 | 热线 | rè xiàn | n | hotline (communications link) nguồn tiếng anh | |
| 4 | 热闹 | rè nao | a | bustling with noise and excitement; lively nguồn tiếng anh | |
| 5 | 热门 | rè mén | a | popular; hot; in vogue nguồn tiếng anh | |
| 6 | 热水 | rè shuǐ | n | hot water nguồn tiếng anh | |
| 7 | 热心 | rè xīn | a,v,ad,u,an | enthusiastic; ardent; zealous nguồn tiếng anh | |
| 8 | 热量 | rè liàng | n | heat; quantity of heat; calorific value nguồn tiếng anh | |
| 9 | 热带 | rè dài | n | the tropics; tropical nguồn tiếng anh | |
| 10 | 热点 | rè diǎn | n | hot spot; point of special interest nguồn tiếng anh | |
| 11 | 热潮 | rè cháo | n | upsurge; popular craze nguồn tiếng anh | |
| 12 | 热衷 | rè zhōng | v | to feel strongly about; to be fond of; obsession; deep commitment nguồn tiếng anh | |
| 13 | 热气 | rè qì | n | steam; heat nguồn tiếng anh | |
| 14 | 热水器 | rè shuǐ qì | n | water heater nguồn tiếng anh | |
| 15 | 热气球 | rè qì qiú | n | hot air balloon nguồn tiếng anh | |
| 16 | 热腾腾 | rè téng téng | z | steaming hot; (fig.) bustling; hectic; (fig.) excited; stirred up; (fig.) created only a short time before; freshly minted; hot off the press; (coll.) also pr. [rè tēng tēng] nguồn tiếng anh | |
| 17 | 热泪盈眶 | rè lèi yíng kuàng | l | eyes brimming with tears of excitement (idiom); extremely moved nguồn tiếng anh | |
| 18 | 惹祸 | rě huò | v | to stir up trouble; to invite disaster nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.